金彩

jīn cǎi kim thải

Hán Việt: kim thải · Pinyin: jīn cǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (thải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有光彩的金子; 犹光彩。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.有光彩的金子。 2.犹光彩。

ja

  • JMdict gold leaf|gold paint|gold glazing