金徒 jīn tú · kim đồ Hán Việt: kim đồ · Pinyin: jīn tú Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 徒 (đồ)Pinyinjīn túHán Việtkim đồCấu tạo金 + 徒 · kim + đồ nghĩa thành phần: kim + đồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代浑天仪上抱箭指时的胥徒像。用金铸成﹐故称。Tân Hoa Tự Điển 1.古代浑天仪上抱箭指时的胥徒像。用金铸成﹐故称。