金徽 jīn huī · kim huy Hán Việt: kim huy · Pinyin: jīn huī Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 徽 (huy)Pinyinjīn huīHán Việtkim huyCấu tạo金 + 徽 · kim + huy nghĩa thành phần: kim + huy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 琴上系弦之绳; 指用金属镶制的琴面音位标识; 借指琴。Tân Hoa Tự Điển 1.琴上系弦之绳。 2.指用金属镶制的琴面音位标识。 3.借指琴。