金心 jīn xīn · kim tâm Hán Việt: kim tâm · Pinyin: jīn xīn Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 心 (tâm)Pinyinjīn xīnHán Việtkim tâmCấu tạo金 + 心 · kim + tâm nghĩa thành phần: kim + tâm