金懸 jīn xuán · kim huyền Hán Việt: kim huyền · Pinyin: jīn xuán Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 懸 (huyền)Pinyinjīn xuánHán Việtkim huyềnCấu tạo金 + 懸 · kim + huyền nghĩa thành phần: kim + huyền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"金县"; 金鼓之乐。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"金县"。 2.金鼓之乐。