金戈
kim qua
Hán Việt: kim qua · Pinyin: jīn gē
Tổng quan
lưỡi mác
Nghĩa
Việt
- Cihui lưỡi mác
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 戈的美称; 借指雄师劲旅﹐威武的军士; 借指武职。
- Tân Hoa Tự Điển 1.戈的美称。 2.借指雄师劲旅﹐威武的军士。 3.借指武职。
Hán Việt: kim qua · Pinyin: jīn gē
lưỡi mác