金戶 jīn hù · kim hộ Hán Việt: kim hộ · Pinyin: jīn hù Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 戶 (hộ)Pinyinjīn hùHán Việtkim hộCấu tạo金 + 戶 · kim + hộ nghĩa thành phần: kim + hộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指朱门豪富之家; 指从事淘金的人家。Tân Hoa Tự Điển 1.指朱门豪富之家。 2.指从事淘金的人家。