金房 jīn fáng · kim phòng Hán Việt: kim phòng · Pinyin: jīn fáng Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 房 (phòng)Pinyinjīn fángHán Việtkim phòngCấu tạo金 + 房 · kim + phòng nghĩa thành phần: kim + phòng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指蜂房; 金色花冠; 华堂。Tân Hoa Tự Điển 1.指蜂房。 2.金色花冠。 3.华堂。