金改

jīn gǎi kim cải

Hán Việt: kim cải · Pinyin: jīn gǎi

Tổng quan

cải cách tài chính (viết tắt của 金融改革)

Cấu tạo: (kim) + (cải)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cải cách tài chính (viết tắt của 金融改革)

Eng

  • CC-CEDICT financial reform (abbr. for 金融改革[jin1 rong2 gai3 ge2])
  • Cihui financial reform (abbr. for 金融改革)