金政 jīn zhèng · kim chánh Hán Việt: kim chánh · Pinyin: jīn zhèng Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 政 (chánh)Pinyinjīn zhèngHán Việtkim chánhCấu tạo金 + 政 · kim + chánh nghĩa thành phần: kim + chánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即金正; 财政。Tân Hoa Tự Điển 1.即金正。 2.财政。