金斕客

jīn lán kè kim lan khách

Hán Việt: kim lan khách · Pinyin: jīn lán kè

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (lan) + (khách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 身穿锦绣衣裳的宾客。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.身穿锦绣衣裳的宾客。