金斧 jīn fǔ · kim phủ Hán Việt: kim phủ · Pinyin: jīn fǔ Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 斧 (phủ)Pinyinjīn fǔHán Việtkim phủCấu tạo金 + 斧 · kim + phủ nghĩa thành phần: kim + phủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 斤和斧; 指以黄金为饰的斧﹐古时用作天子之仪仗。Tân Hoa Tự Điển 1.斤和斧。 2.指以黄金为饰的斧﹐古时用作天子之仪仗。