金方 jīn fāng · kim phương Hán Việt: kim phương · Pinyin: jīn fāng Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 方 (phương)Pinyinjīn fāngHán Việtkim phươngCấu tạo金 + 方 · kim + phương nghĩa thành phần: kim + phương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 西方。Tân Hoa Tự Điển 1.西方。