金星祅 jīn xīng yāo Pinyin: jīn xīng yāo Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 星 (tinh) + 祅Pinyinjīn xīng yāoCấu tạo金 + 星 + 祅 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"金星祅石"。