金晨 jīn chén · kim thần Hán Việt: kim thần · Pinyin: jīn chén Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 晨 (thần)Pinyinjīn chénHán Việtkim thầnCấu tạo金 + 晨 · kim + thần nghĩa thành phần: kim + thần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 道书仙宫名。Tân Hoa Tự Điển 1.道书仙宫名。