金景 jīn jǐng · kim cảnh Hán Việt: kim cảnh · Pinyin: jīn jǐng Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 景 (cảnh)Pinyinjīn jǐngHán Việtkim cảnhCấu tạo金 + 景 · kim + cảnh nghĩa thành phần: kim + cảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 金色的光芒; 指西方落日。Tân Hoa Tự Điển 1.金色的光芒。 2.指西方落日。