金曲

jīn qū kim khúc

Hán Việt: kim khúc · Pinyin: jīn qū

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (khúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指深受听众喜爱的歌曲作品:十大~。

Eng

  • CC-CEDICT hit song
  • Cihui 金曲 jīnqǔ n. <mus.> great hit M:²shǒu/⁴zhī