金木

jīn mù kim mộc

Hán Việt: kim mộc · Pinyin: jīn mù

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (mộc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时施刑所用金属和木制刑具的总称。金属刑具如刀锯斧钺﹐木制刑具如捶楚桎梏等; 五行中的金与木。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时施刑所用金属和木制刑具的总称。金属刑具如刀锯斧钺﹐木制刑具如捶楚桎梏等。 2.五行中的金与木。