金杓 jīn biāo · kim tiêu Hán Việt: kim tiêu · Pinyin: jīn biāo Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 杓 (tiêu)Pinyinjīn biāoHán Việtkim tiêuCấu tạo金 + 杓 · kim + tiêu nghĩa thành phần: kim + tiêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 羹匙的美称。Tân Hoa Tự Điển 1.羹匙的美称。