金盃
kim bôi
Hán Việt: kim bôi · Pinyin: jīn bēi
Tổng quan
hén vàng, chỉ chén rượu. kim bôi kim bôi ☆Chén vàng, chỉ chén rượu. Kim Bôi (thuộc tỉnh Hoà Bình)。 越南地名。屬於和平省份。
Nghĩa
Việt
- Cihui hén vàng, chỉ chén rượu. kim bôi kim bôi ☆Chén vàng, chỉ chén rượu. Kim Bôi (thuộc tỉnh Hoà Bình)。 越南地名。屬於和平省份。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指凹形铜镜; 泛指精美的杯子; 指金质奖杯。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指凹形铜镜。 2.泛指精美的杯子。 3.指金质奖杯。
Eng
- Cihui 金杯 īnbēi n. golden cup; championship
ja
- JMdict gold cup|gilded cup|goblet