金槍 jīn qiāng · kim thương Hán Việt: kim thương · Pinyin: jīn qiāng Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 槍 (thương)Pinyinjīn qiāngHán Việtkim thươngCấu tạo金 + 槍 · kim + thương nghĩa thành phần: kim + thương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"金鎗"; 古兵器之一种; 宋代禁卫军名。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"金鎗"。 2.古兵器之一种。 3.宋代禁卫军名。