金柅

jīn nǐ

Pinyin: jīn nǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 金属制的车刹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.金属制的车刹。