金柯

jīn kē kim kha

Hán Việt: kim kha · Pinyin: jīn kē

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (kha)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 树枝的美称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.树枝的美称。