金柱 jīn zhù · kim trụ Hán Việt: kim trụ · Pinyin: jīn zhù Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 柱 (trụ)Pinyinjīn zhùHán Việtkim trụCấu tạo金 + 柱 · kim + trụ nghĩa thành phần: kim + trụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 铜柱; 指太阳的光柱。Tân Hoa Tự Điển 1.铜柱。 2.指太阳的光柱。