金柵 jīn zhà · kim sách Hán Việt: kim sách · Pinyin: jīn zhà Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 柵 (sách)Pinyinjīn zhàHán Việtkim sáchCấu tạo金 + 柵 · kim + sách nghĩa thành phần: kim + sách