金柵

jīn zhà kim sách

Hán Việt: kim sách · Pinyin: jīn zhà

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (sách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指鸟笼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指鸟笼。