金根車

jīn gēn chē kim căn xa

Hán Việt: kim căn xa · Pinyin: jīn gēn chē

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (căn) + (xa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以黄金为饰的根车。帝王所乘。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.以黄金为饰的根车。帝王所乘。