金桂
kim quế
Hán Việt: kim quế · Pinyin: jīn guì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 桂树的一种。花色黄。
- Tân Hoa Tự Điển 1.桂树的一种。花色黄。
Eng
- Cihui 金桂 jīnguì n. <bot.> cassiabark tree M:²kē
Hán Việt: kim quế · Pinyin: jīn guì