金梁

jīn liáng kim lương

Hán Việt: kim lương · Pinyin: jīn liáng

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (lương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻担负重任的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻担负重任的人。