金檢

jīn jiǎn kim kiểm

Hán Việt: kim kiểm · Pinyin: jīn jiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (kiểm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 金色封缄; 文稿的美称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.金色封缄。 2.文稿的美称。