金植 jīn zhí · kim thực Hán Việt: kim thực · Pinyin: jīn zhí Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 植 (thực)Pinyinjīn zhíHán Việtkim thựcCấu tạo金 + 植 · kim + thực nghĩa thành phần: kim + thực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佛骨﹐仙骨。Tân Hoa Tự Điển 1.佛骨﹐仙骨。