金槍 jīn qiāng · kim thương Hán Việt: kim thương · Pinyin: jīn qiāng Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 槍 (thương)Pinyinjīn qiāngHán Việtkim thươngCấu tạo金 + 槍 · kim + thương nghĩa thành phần: kim + thương