金檻

jīn kǎn kim hạm

Hán Việt: kim hạm · Pinyin: jīn kǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (hạm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹雕栏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹雕栏。