金橐 jīn tuó · kim thác Hán Việt: kim thác · Pinyin: jīn tuó Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 橐 (thác)Pinyinjīn tuóHán Việtkim thácCấu tạo金 + 橐 · kim + thác nghĩa thành phần: kim + thác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 贮藏金钱的袋子。Tân Hoa Tự Điển 1.贮藏金钱的袋子。