金櫃

jīn guì kim quỹ

Hán Việt: kim quỹ · Pinyin: jīn guì

Tổng quan

két sắt | tủ an toàn | tủ sách kim loại

Cấu tạo: (kim) + (quỹ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui két sắt | tủ an toàn | tủ sách kim loại

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"金匮"。

Eng

  • CC-CEDICT strongbox|safe|metal bookcase
  • Cihui strongbox; safe; metal bookcase