金櫻 jīn yīng · kim anh Hán Việt: kim anh · Pinyin: jīn yīng Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 櫻 (anh)Pinyinjīn yīngHán Việtkim anhCấu tạo金 + 櫻 · kim + anh nghĩa thành phần: kim + anh