金正

jīn zhèng kim chánh

Hán Việt: kim chánh · Pinyin: jīn zhèng

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (chánh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 五行官之一。古代传说中的神; 指秋官。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.五行官之一。古代传说中的神。 2.指秋官。