金氣 jīn qì · kim khí Hán Việt: kim khí · Pinyin: jīn qì Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 氣 (khí)Pinyinjīn qìHán Việtkim khíCấu tạo金 + 氣 · kim + khí nghĩa thành phần: kim + khí