金汞 jīn gǒng · kim hống Hán Việt: kim hống · Pinyin: jīn gǒng Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 汞 (hống)Pinyinjīn gǒngHán Việtkim hốngCấu tạo金 + 汞 · kim + hống nghĩa thành phần: kim + hống Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 道家所炼丹药名。Tân Hoa Tự Điển 1.道家所炼丹药名。