金池

jīn chí kim trì

Hán Việt: kim trì · Pinyin: jīn chí

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (trì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 池的美称; 即金明池; 借指帝都。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.池的美称。 2.即金明池。 3.借指帝都。