金溝 jīn gōu · kim câu Hán Việt: kim câu · Pinyin: jīn gōu Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 溝 (câu)Pinyinjīn gōuHán Việtkim câuCấu tạo金 + 溝 · kim + câu nghĩa thành phần: kim + câu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹金埒; 谓宫中沟渠。Tân Hoa Tự Điển 1.犹金埒。 2.谓宫中沟渠。