金泉
kim tuyền
Hán Việt: kim tuyền · Pinyin: jīn quán
Tổng quan
Gimcheon (thành phố ở Hàn Quốc)
Nghĩa
Việt
- Cihui Gimcheon (thành phố ở Hàn Quốc)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 对泉水的美称; 即金钱。
- Tân Hoa Tự Điển 1.对泉水的美称。 2.即金钱。
Eng
- CC-CEDICT Gimcheon (city in South Korea)
- Cihui Gimcheon (city in South Korea)