金泓

jīn hóng kim hoằng

Hán Việt: kim hoằng · Pinyin: jīn hóng

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (hoằng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指深而清澈的水池。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指深而清澈的水池。