金法 jīn fǎ · kim pháp Hán Việt: kim pháp · Pinyin: jīn fǎ Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 法 (pháp)Pinyinjīn fǎHán Việtkim phápCấu tạo金 + 法 · kim + pháp nghĩa thành phần: kim + pháp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指法典。Tân Hoa Tự Điển 1.指法典。