金洋 jīn yáng · kim dương Hán Việt: kim dương · Pinyin: jīn yáng Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 洋 (dương)Pinyinjīn yángHán Việtkim dươngCấu tạo金 + 洋 · kim + dương nghĩa thành phần: kim + dương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 金币。Tân Hoa Tự Điển 1.金币。