金漿
kim tương
Hán Việt: kim tương · Pinyin: jīn jiāng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 酒名; 泛指美酒; 仙药名。
- Tân Hoa Tự Điển 1.酒名。 2.泛指美酒。 3.仙药名。
Eng
- Cihui 金漿 īnjiāng n. wine of the best quality
Hán Việt: kim tương · Pinyin: jīn jiāng