金源 jīn yuán · kim nguyên Hán Việt: kim nguyên · Pinyin: jīn yuán Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 源 (nguyên)Pinyinjīn yuánHán Việtkim nguyênCấu tạo金 + 源 · kim + nguyên nghĩa thành phần: kim + nguyên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 金国的别称。Tân Hoa Tự Điển 1.金国的别称。