金漆
kim tất
Hán Việt: kim tất · Pinyin: jīn qī
Tổng quan
sơn đồng | giả vàng
Nghĩa
Việt
- Cihui sơn đồng | giả vàng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種塗料。主要成分為銅粉及假漆。假漆中的賽璐珞成分與金屬粉末,可形成一不透水、不透空氣的保護層,使得光澤極為經久,且其色澤頗似於真金的金箔所製,故稱為「金漆」。多使用於家具、藝術作品。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指金箔; 金州产的漆。泛指漆之佳者。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指金箔。 2.金州产的漆。泛指漆之佳者。
Eng
- CC-CEDICT copper paint|fake gold leaf
- Cihui copper paint; fake gold leaf
ja
- JMdict lacquer made from the sap of Acanthopanax sciadophylloides