金漿 jīn jiāng · kim tương Hán Việt: kim tương · Pinyin: jīn jiāng Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 漿 (tương)Pinyinjīn jiāngHán Việtkim tươngCấu tạo金 + 漿 · kim + tương nghĩa thành phần: kim + tương Nghĩa EngCihui 金漿 īnjiāng n. wine of the best quality