金燈

jīn dēng kim đăng

Hán Việt: kim đăng · Pinyin: jīn dēng

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (đăng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 金属制成的灯; 草名。山慈姑的别称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.金属制成的灯。 2.草名。山慈姑的别称。